NI
55
PAC
51
SHO
63
PAS
55
DRI
45
DEF
51
PHY
Tên
NI
Tuổi
27 (Jan 24, 1999)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
171 cm
Nặng
60 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
20
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Trung Quốc
Wu Lei
Yan Junling
Sérgio Antonio Soler De Oliveira Júnior
Zhang Yuning
Wang Dalei
Wei Shihao
Jiang Guangtai
Wu Xi
Gao Tianyi
Gao Zhunyi
Liu Yang
Timothy Alexander Chow
Tan Long
Wang Shangyuan
Zhu Chenjie
Jiang Shenglong
Liu Dianzuo
Deng Hanwen
Xu Xin
Li Shuai
Yang Zexiang
Ganzhou Ruishi
👤
Liu Xiaolong
👤
Ji Yong
👤
Huo Liang
👤
Li Junfeng
Liu Guobo
👤
Zhang Tong
👤
Chen Rong
👤
Li Liangliang
Li Xiaoting
👤
Sun Ya
👤
Wang Xin
👤
Wen Tianpeng
👤
Leng Jixuan
Cao Zheng
👤
Chen Yongxin
👤
Yang Pengju
👤
Akmal Tursunboev
Atli Gunnar Guðmundsson
Tao Zhilüe
👤
João Ricardo Donschen
👤
Zhao Zhihao
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 1, 2023 | NANJING CITY | 63 |
| May 26, 2023 | NANJING CITY | 63 |
| Nov 28, 2022 | NANJING CITY | 63 |
| Nov 1, 2021 | XI'AN DAXING CHONGDE | 63 |
| Apr 1, 2021 | JIANGSU FC | 63 |