👤
JI
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
JI
Tuổi
29 (Apr 10, 1997)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
175 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
7
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Trung Quốc
Wu Lei
Yan Junling
Sérgio Antonio Soler De Oliveira Júnior
Zhang Yuning
Wang Dalei
Wei Shihao
Jiang Guangtai
Wu Xi
Gao Tianyi
Gao Zhunyi
Liu Yang
Timothy Alexander Chow
Tan Long
Wang Shangyuan
Zhu Chenjie
Jiang Shenglong
Liu Dianzuo
Deng Hanwen
Xu Xin
Li Shuai
Yang Zexiang
Ganzhou Ruishi
👤
Liu Xiaolong
👤
Huo Liang
👤
Li Junfeng
Liu Guobo
👤
Zhang Tong
👤
Chen Rong
👤
Li Liangliang
Li Xiaoting
👤
Sun Ya
👤
Wang Xin
👤
Wen Tianpeng
👤
Leng Jixuan
Cao Zheng
👤
Chen Yongxin
Ni Yin
👤
Yang Pengju
👤
Akmal Tursunboev
Atli Gunnar Guðmundsson
Tao Zhilüe
👤
João Ricardo Donschen
👤
Zhao Zhihao
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 1, 2023 | GANZHOU RUISHI | 72 |
| Nov 30, 2022 | LIAONING TIEREN | 72 |
| Sep 3, 2022 | LIAONING TIEREN | 72 |
| Feb 3, 2021 | LIAONING TIEREN | 71 |
| Sep 3, 2020 | LIAONING TIEREN | 68 |