SCOTTO
77
PAC
79
SHO
69
PAS
78
DRI
39
DEF
67
PHY
Tên
SCOTTO
Tuổi
35 (Sep 18, 1990)
Vị trí
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
175 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
9
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 29, 2025 | SEF TORRES | 77 |
| Aug 6, 2025 | SEF TORRES | 77 |
| Oct 21, 2024 | SEF TORRES | 77 |
| Oct 16, 2024 | SEF TORRES | 75 |
| Oct 16, 2023 | SEF TORRES | 75 |
| Oct 10, 2023 | SEF TORRES | 76 |
| Feb 18, 2022 | SEF TORRES | 76 |
| Dec 29, 2018 | MANTOVA 1911 | 76 |
| Aug 18, 2016 | FC RIETI | 76 |
| Feb 2, 2015 | SEF TORRES | 76 |
| Sep 30, 2013 | US ALESSANDRIA CALCIO 1912 | 76 |
| Aug 1, 2013 | US ALESSANDRIA CALCIO 1912 | 76 |
| Mar 18, 2013 | SAVONA FBC | 76 |
| Jul 16, 2012 | SAVONA FBC | 76 |