FEDATO
72
PAC
69
SHO
80
PAS
75
DRI
55
DEF
62
PHY
Tên
FEDATO
Tuổi
33 (Oct 15, 1992)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
177 cm
Nặng
66 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 29, 2025 | FC TREVISO | 77 |
| Jul 26, 2025 | FC TREVISO | 77 |
| Oct 23, 2024 | LUCCHESE 1905 | 77 |
| Oct 16, 2024 | LUCCHESE 1905 | 78 |
| Oct 16, 2023 | LUCCHESE 1905 | 78 |
| Oct 10, 2023 | LUCCHESE 1905 | 79 |
| Oct 6, 2023 | LUCCHESE 1905 | 79 |
| Jul 28, 2023 | LUCCHESE 1905 | 79 |
| Sep 15, 2022 | VIS PESARO 1898 | 79 |
| Aug 5, 2022 | VIS PESARO 1898 | 79 |
| Jun 2, 2022 | AS GUBBIO 1910 | 79 |
| Jun 1, 2022 | AS GUBBIO 1910 | 79 |
| Feb 22, 2022 | AS GUBBIO 1910 | 79 |
| Sep 3, 2021 | AS GUBBIO 1910 | 79 |
| Feb 1, 2021 | AS GUBBIO 1910 | 79 |