WACHTER
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
WACHTER
Tuổi
34 (Apr 07, 1992)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
177 cm
Nặng
65 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
12
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 22, 2024 | SAINT-PRYVé SAINT-HILAIRE | 78 |
| Aug 14, 2023 | SAINT-PRYVé SAINT-HILAIRE | 78 |
| Nov 10, 2021 | BERGERAC PéRIGORD | 78 |
| Mar 27, 2019 | CS SEDAN | 78 |
| Sep 10, 2018 | FC LORIENT | 78 |
| Sep 26, 2017 | FC LORIENT | 78 |
| Jun 2, 2017 | FC LORIENT | 78 |
| Jun 1, 2017 | FC LORIENT | 78 |
| Dec 6, 2016 | FC LORIENT | 78 |
| Jun 2, 2016 | FC LORIENT | 78 |
| Jun 1, 2016 | FC LORIENT | 78 |
| Aug 7, 2015 | FC LORIENT | 78 |
| Mar 6, 2015 | FC LORIENT | 77 |
| Dec 6, 2014 | FC LORIENT | 77 |