SALDANHA
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
SALDANHA
Tuổi
37 (Feb 07, 1989)
Vị trí
AM(C)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
174 cm
Nặng
62 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 17, 2023 | MOTO CLUB | 73 |
| Jan 9, 2020 | SãO JOSé EC | 73 |
| Jan 1, 2016 | EC NOVO HAMBURGO | 73 |
| Jul 10, 2015 | YPIRANGA FC | 73 |
| May 7, 2015 | ÁGUIA DE MARABá | 73 |
| Mar 24, 2015 | YPIRANGA FC | 73 |
| Mar 17, 2015 | YPIRANGA FC | 74 |
| Nov 24, 2014 | YPIRANGA FC | 74 |
| Nov 17, 2014 | YPIRANGA FC | 75 |
| Jan 29, 2014 | GRêMIO BARUERI | 75 |