V. LOVE
75
PAC
77
SHO
67
PAS
76
DRI
37
DEF
65
PHY
Tên
V. LOVE
Tuổi
41 (Jun 11, 1984)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
172 cm
Nặng
71 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Gọn gàng
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 19, 2025 | RETRô FC | 75 |
| Sep 17, 2025 | RETRô FC | 78 |
| Aug 29, 2025 | RETRô FC | 78 |
| Nov 4, 2024 | AVAí FC | 78 |
| Oct 30, 2024 | AVAí FC | 82 |
| Jul 11, 2024 | AVAí FC | 82 |
| Apr 20, 2024 | ATLéTICO GOIANIENSE | 82 |
| Jan 1, 2024 | ATLéTICO GOIANIENSE | 82 |
| Oct 13, 2023 | SPORT RECIFE | 82 |
| Feb 10, 2023 | SPORT RECIFE | 82 |
| Aug 1, 2022 | SPORT RECIFE | 82 |
| May 9, 2022 | FC MIDTJYLLAND | 82 |
| May 4, 2022 | FC MIDTJYLLAND | 83 |
| Feb 4, 2022 | FC MIDTJYLLAND | 83 |
| Jan 20, 2022 | FC MIDTJYLLAND | 83 |