MCCONVILLE
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
MCCONVILLE
Tuổi
37 (Mar 06, 1989)
Vị trí
M
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
180 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 19, 2024 | CLITHEROE | 76 |
| Apr 29, 2024 | ACCRINGTON STANLEY | 76 |
| Jan 26, 2024 | ACCRINGTON STANLEY | 76 |
| Jan 22, 2024 | ACCRINGTON STANLEY | 78 |
| Feb 17, 2020 | ACCRINGTON STANLEY | 77 |
| Nov 15, 2018 | ACCRINGTON STANLEY | 77 |
| Nov 9, 2018 | ACCRINGTON STANLEY | 75 |
| Apr 9, 2018 | ACCRINGTON STANLEY | 75 |
| Apr 4, 2018 | ACCRINGTON STANLEY | 72 |
| Sep 30, 2017 | ACCRINGTON STANLEY | 72 |
| Oct 13, 2015 | ACCRINGTON STANLEY | 72 |
| Jul 29, 2015 | ACCRINGTON STANLEY | 69 |
| Jun 25, 2015 | ACCRINGTON STANLEY | 68 |
| Aug 23, 2014 | CHESTER FC | 68 |