MAGAL
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
MAGAL
Tuổi
38 (Jun 28, 1987)
Vị trí
D
DM
M(L)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
172 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 15, 2021 | DEMOCRATA FC | 73 |
| Nov 10, 2021 | DEMOCRATA FC | 77 |
| Sep 13, 2019 | FC JUáREZ | 77 |
| Sep 10, 2019 | FC JUáREZ | 80 |
| Jul 18, 2019 | FC JUáREZ | 80 |
| Jul 31, 2016 | FC JUáREZ | 80 |
| Jan 5, 2015 | SãO BERNARDO FC | 80 |
| Aug 22, 2014 | RB BRAGANTINO | 80 |
| Jan 18, 2014 | PONTE PRETA | 80 |
| Oct 4, 2013 | PORTUGUESA | 80 |
| Sep 25, 2013 | PORTUGUESA | 80 |
| Jan 25, 2013 | EC BAHIA | 80 |
| Oct 1, 2012 | CR FLAMENGO | 80 |
| Jan 16, 2012 | CR FLAMENGO | 78 |