CHACANA
70
PAC
67
SHO
78
PAS
73
DRI
53
DEF
60
PHY
Tên
CHACANA
Tuổi
32 (Jun 16, 1993)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
188 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 12, 2022 | CLUB CIPOLLETTI | 75 |
| Oct 11, 2021 | UNIVERSITATEA CLUJ | 75 |
| Feb 17, 2021 | UNIVERSITATEA CLUJ | 75 |
| Jan 14, 2021 | POLITEHNICA IAșI | 75 |
| Jan 10, 2021 | POLITEHNICA IAșI | 77 |
| Jan 31, 2020 | POLITEHNICA IAșI | 77 |
| Aug 20, 2019 | DEPORTIVO MORóN | 77 |
| Jun 6, 2018 | LOS ANDES | 77 |
| Jan 22, 2018 | CA TIGRE | 77 |
| Sep 9, 2017 | CA MITRE SDE | 77 |
| Mar 23, 2017 | CA HURACáN | 77 |
| Jul 18, 2016 | DEPORTES TEMUCO | 77 |
| Jul 12, 2016 | DEPORTES TEMUCO | 75 |
| Jun 28, 2016 | CA HURACáN | 75 |