👤
SY LEE
65
PAC
62
SHO
73
PAS
68
DRI
48
DEF
55
PHY
Tên
SY LEE
Tuổi
25 (Mar 05, 2001)
Vị trí
AM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
175 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Jens Castrop
Yang Hyun-Jun
Lee Dong-Gyeong
Jung Seung-Hyun
Park Seung-Wook
Yongin FC
Lim Chai-Min
Choi Young-Jun
Kim Bo-Sub
Kim Han-Gil
Gabriel Henrique De Souza De Oliveira
Esmiraldo Sá Da Silva
Shin Jin-Ho
Emanuel Rodrigues Novo
Kim Han-Seo
Hwang Seong-Min
👤
Cho Jae-Hun
Valter Lopes De Sousa Zacarias
👤
Lee Seung-Joon
Kim Dong-Min
👤
Lim Hyung-Jin
👤
Kim Jin-Ho
Choi Chi-Ung
👤
Lee Kyu-Dong
👤
Lee Jae-Jun
Lee Jae-Hyung
👤
Cho Hyun-Woo
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 4, 2026 | YONGIN FC | 70 |
| Oct 21, 2025 | DAEJEON HANA CITIZEN | 70 |
| Feb 11, 2025 | DAEJEON HANA CITIZEN | 70 |
| Oct 1, 2024 | DAEJEON HANA CITIZEN | 70 |
| Jan 16, 2024 | DAEJEON HANA CITIZEN | 70 |
| Nov 9, 2023 | DAEJEON HANA CITIZEN | 70 |
| Nov 3, 2023 | DAEJEON HANA CITIZEN | 67 |
| Apr 25, 2023 | DAEJEON HANA CITIZEN | 67 |