AGARDIUS
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
AGARDIUS
Tuổi
36 (Oct 23, 1989)
Vị trí
D(LC)
DM
M(L)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
181 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
25
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 12, 2025 | KRISTIANSTAD FC | 73 |
| Aug 17, 2024 | NSÍ RUNAVíK | 73 |
| Aug 12, 2024 | NSÍ RUNAVíK | 76 |
| Sep 20, 2023 | IF BROMMAPOJKARNA | 76 |
| Jun 1, 2023 | IF BROMMAPOJKARNA | 78 |
| Mar 20, 2023 | IF BROMMAPOJKARNA | 78 |
| Feb 27, 2023 | IF BROMMAPOJKARNA | 78 |
| Jan 2, 2023 | IFK NORRKöPING | 78 |
| Oct 17, 2022 | IFK NORRKöPING | 78 |
| Oct 12, 2022 | IFK NORRKöPING | 80 |
| Feb 11, 2021 | IFK NORRKöPING | 80 |
| Oct 20, 2020 | MJäLLBY AIF | 80 |
| Feb 4, 2020 | US LIVORNO | 80 |