J R KU
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
J R KU
Tuổi
34 (Apr 06, 1992)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
AC Crema 1908
Nemanja Ilić
Alexander Michel
Mohammed Abdulhakim Al Fatil
Nils Röseler
Edison Javier Carcelén Chalá
Miloš Bakrač
Vincenzo Camilleri
Nebojša Runić
Sintayehu Sallalich
👤
Carlos Andrés Mosquera Perea
👤
Miloš Đokić
Javier Fernández Herranz
Aleksandar Đoković
Lawson Sabah
Elia Maccherini Tonini
👤
Jacopo Cerasani
👤
Kristian Ferrara
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 18, 2026 | EASTERN SC | 77 |
| Oct 29, 2025 | EASTERN SC | 77 |
| Oct 22, 2025 | EASTERN SC | 78 |
| Oct 19, 2025 | EASTERN SC | 78 |
| Jul 22, 2025 | EASTERN SC | 78 |
| Apr 23, 2025 | BUCHEON FC 1995 | 78 |
| Jan 1, 2025 | JEONBUK MOTORS | 78 |
| Nov 2, 2023 | JEONBUK MOTORS | 78 |
| Jun 8, 2022 | JEONBUK MOTORS | 78 |
| Apr 22, 2021 | JEONBUK MOTORS | 78 |
| Jan 17, 2020 | JEONBUK MOTORS | 78 |
| Aug 6, 2019 | SUWON BLUEWINGS | 78 |
| Mar 22, 2017 | SUWON BLUEWINGS | 78 |
| Oct 1, 2015 | SUWON BLUEWINGS | 77 |
| May 1, 2015 | SUWON BLUEWINGS | 75 |