PEMBERTON
70
PAC
67
SHO
78
PAS
73
DRI
53
DEF
60
PHY
Tên
PEMBERTON
Tuổi
33 (Apr 21, 1993)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
179 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
7
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 18, 2026 | DIRIANGéN FC | 75 |
| Nov 19, 2025 | MUNICIPAL LIBERIA | 75 |
| Nov 9, 2024 | CS CARTAGINéS | 75 |
| Oct 23, 2024 | CS CARTAGINéS | 77 |
| Oct 4, 2023 | CS CARTAGINéS | 77 |
| Mar 19, 2023 | GUADALUPE FC | 77 |
| Jan 2, 2022 | GUADALUPE FC | 77 |
| Jan 1, 2022 | GUADALUPE FC | 77 |
| Sep 21, 2021 | GUADALUPE FC | 77 |
| Jul 12, 2021 | DEPORTIVO SAPRISSA | 77 |
| Jul 17, 2017 | LIMóN FC | 77 |
| Aug 8, 2015 | LIMóN FC | 77 |