CAÑIZARES
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
CAÑIZARES
Tuổi
34 (Apr 21, 1992)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
172 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 2, 2026 | SD COMPOSTELA | 73 |
| Aug 27, 2022 | UD SOMOZAS | 73 |
| Mar 24, 2019 | BERGANTIñOS FC | 73 |
| Dec 29, 2018 | BERGANTIñOS FC | 74 |
| Nov 24, 2018 | CCD CERCEDA | 74 |
| Jul 24, 2018 | CCD CERCEDA | 75 |
| Aug 24, 2017 | CCD CERCEDA | 77 |
| Jan 4, 2017 | CCD CERCEDA | 75 |
| Aug 20, 2015 | RC DEPORTIVO | 75 |