JARDEL
58
PAC
56
SHO
71
PAS
64
DRI
79
DEF
79
PHY
Tên
JARDEL
Tuổi
39 (Jun 28, 1986)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
176 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 29, 2023 | EC PELOTAS | 76 |
| Sep 21, 2021 | LONDRINA EC | 76 |
| Mar 29, 2021 | LONDRINA EC | 76 |
| Feb 21, 2019 | OPERáRIO FERROVIáRIO EC | 76 |
| Jan 27, 2018 | LONDRINA EC | 76 |
| Dec 28, 2017 | LONDRINA EC | 75 |
| Feb 10, 2016 | YPIRANGA FC | 75 |
| May 6, 2015 | BRASIL DE PELOTAS | 75 |
| Apr 29, 2015 | BRASIL DE PELOTAS | 75 |
| Jun 27, 2014 | JUVENTUDE | 75 |
| Dec 5, 2013 | JUVENTUDE | 73 |
| Oct 2, 2013 | JUVENTUDE | 73 |
| Jul 27, 2013 | JUVENTUDE | 73 |
| Mar 27, 2013 | JUVENTUDE | 74 |