JANG
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
JANG
Tuổi
33 (Jan 01, 1993)
Vị trí
M
AM(L)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
179 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
19
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
-
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Jens Castrop
Yang Hyun-Jun
Lee Dong-Gyeong
Jung Seung-Hyun
Iwate Grulla Morioka
👤
Yusuke Muta
Masakazu Tashiro
Daigo Nishi
👤
Shumpei Fukahori
Kenta Tanno
👤
Kentaro Kai
👤
Ryo Niizato
Ken Tokura
👤
Shunki Takahashi
Daiki Kogure
Tsuyoshi Miyaichi
Ryoma Ishida
👤
Toi Kagami
Atsutaka Nakamura
👤
Shunji Masuda
👤
Ren Fujimura
👤
Cristiano Pereira De Oliveira
Ken Tajiri
👤
Tatsuya Tabira
👤
Kenneth Otabor
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 3, 2023 | IWATE GRULLA MORIOKA | 70 |
| Feb 2, 2022 | IWATE GRULLA MORIOKA | 70 |
| Jan 11, 2021 | BUCHEON FC 1995 | 70 |
| Aug 10, 2015 | SUWON BLUEWINGS | 70 |