ESPÍNOLA
75
DIV
73
HAN
70
KIC
74
REF
67
SPD
72
POS
Tên
ESPÍNOLA
Tuổi
35 (Feb 12, 1991)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Cao
181 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 12, 2026 | FERNANDO DE LA MORA | 75 |
| Oct 19, 2024 | RESISTENCIA SC | 75 |
| Oct 14, 2024 | RESISTENCIA SC | 78 |
| Oct 11, 2024 | TACUARY | 78 |
| May 3, 2024 | TACUARY | 78 |
| Dec 28, 2022 | CLUB NACIONAL | 78 |
| Mar 24, 2022 | GUAIREñA FC | 78 |
| Mar 17, 2022 | GUAIREñA FC | 73 |
| Jan 29, 2021 | GUAIREñA FC | 73 |
| Aug 29, 2020 | GUAIREñA FC | 72 |