👤
MARTINS
45
PAC
43
SHO
58
PAS
51
DRI
66
DEF
66
PHY
Tên
MARTINS
Tuổi
27 (Apr 27, 1999)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
No player history available