VILANCULOS
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
VILANCULOS
Tuổi
31 (Jan 31, 1995)
Vị trí
AM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
171 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
16
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 12, 2025 | TADAMON SOUR | 73 |
| Oct 3, 2022 | SPORTING COVILHã | 73 |
| May 4, 2022 | AMORA FC | 73 |
| Aug 17, 2021 | CS MARíTIMO | 73 |
| Mar 10, 2020 | CS MARíTIMO | 73 |
| Jan 24, 2019 | CS MARíTIMO | 73 |
| Jun 2, 2018 | CS MARíTIMO | 73 |
| Jun 1, 2018 | CS MARíTIMO | 73 |
| Mar 27, 2018 | CS MARíTIMO | 73 |
| Mar 22, 2018 | CS MARíTIMO | 70 |