CASOLI
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
CASOLI
Tuổi
37 (Sep 15, 1988)
Vị trí
M
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
186 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Gọn gàng
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 31, 2024 | FLAMINIA CIVITA CASTELLANA | 78 |
| Sep 20, 2022 | CASERTANA FC | 78 |
| Aug 18, 2022 | CASERTANA FC | 78 |
| Feb 27, 2022 | FIDELIS ANDRIA | 78 |
| Sep 20, 2021 | FIDELIS ANDRIA | 78 |
| Jul 26, 2021 | US CATANZARO | 78 |
| Feb 2, 2019 | US CATANZARO | 78 |
| Jan 2, 2019 | AS GUBBIO 1910 | 78 |
| Oct 22, 2018 | AS GUBBIO 1910 | 79 |
| Jan 18, 2016 | FC MATERA | 79 |
| Aug 2, 2015 | COMO 1907 | 79 |
| Apr 23, 2015 | COMO 1907 | 79 |
| Sep 22, 2014 | COMO 1907 | 79 |
| Jul 12, 2014 | SPEZIA CALCIO | 79 |
| Aug 8, 2013 | SPEZIA CALCIO | 79 |