ANDRIJAŠEVIĆ
72
PAC
68
SHO
80
PAS
72
DRI
62
DEF
68
PHY
Tên
ANDRIJAŠEVIĆ
Tuổi
34 (Jun 22, 1991)
Vị trí
M
AM
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
189 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 6, 2026 | HNK ORIJENT 1919 | 80 |
| Feb 5, 2026 | HNK ORIJENT 1919 | 80 |
| Dec 15, 2025 | ZHEJIANG FC | 80 |
| Dec 10, 2025 | ZHEJIANG FC | 82 |
| Dec 9, 2025 | ZHEJIANG FC | 82 |
| Nov 20, 2025 | ZHEJIANG FC | 82 |
| Nov 10, 2025 | ZHEJIANG FC | 82 |
| Oct 19, 2024 | ZHEJIANG FC | 82 |
| Oct 14, 2024 | ZHEJIANG FC | 83 |
| Nov 8, 2023 | ZHEJIANG FC | 83 |
| Aug 13, 2022 | ZHEJIANG FC | 83 |
| Nov 19, 2021 | ZHEJIANG FC | 83 |
| Jul 11, 2021 | ZHEJIANG FC | 85 |
| Jun 15, 2021 | KAA GENT | 85 |
| Jun 5, 2021 | KAA GENT | 85 |