LÓPEZ
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
LÓPEZ
Tuổi
38 (Feb 12, 1988)
Vị trí
D
DM
M
AM(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
173 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 22, 2026 | CD GUIJUELO | 78 |
| Jul 28, 2025 | CD GUIJUELO | 78 |
| Nov 28, 2023 | UE CORNELLà | 78 |
| Aug 29, 2022 | UE CORNELLà | 78 |
| Sep 8, 2021 | UD MELILLA | 78 |
| Apr 9, 2020 | UD IBIZA | 81 |
| Aug 24, 2015 | ATLéTICO BALEARES | 81 |
| Sep 23, 2013 | CáDIZ CF | 81 |
| Jul 19, 2012 | AD ALCORCóN | 81 |
| Apr 13, 2012 | CD TENERIFE | 82 |
| Nov 2, 2010 | SALAMANCA CF | 82 |