👤
TOPCU
47
PAC
45
SHO
60
PAS
53
DRI
68
DEF
68
PHY
Tên
TOPCU
Tuổi
20 (Aug 21, 2005)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
183 cm
Nặng
65 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
48
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 24, 2026 | ISKENDERUNSPOR | 65 |
| Jan 19, 2026 | ISKENDERUNSPOR | 65 |
| Jan 22, 2025 | LONGFORD TOWN | 65 |
| Oct 15, 2024 | DROGHEDA UNITED | 65 |
| Jul 18, 2024 | DROGHEDA UNITED | 65 |
| Jul 17, 2024 | DROGHEDA UNITED | 65 |
| Jul 15, 2024 | DROGHEDA UNITED | 65 |
| Feb 18, 2024 | DROGHEDA UNITED | 65 |