BARKOV
77
PAC
79
SHO
69
PAS
78
DRI
39
DEF
67
PHY
Tên
BARKOV
Tuổi
33 (Jun 19, 1992)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
183 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
86
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 9, 2025 | ZENIT SAINT PETERSBURG | 77 |
| Jul 19, 2025 | ZENIT-2 ST. PETERSBURG | 77 |
| Jul 1, 2025 | FC LENINGRADETS | 77 |
| Aug 12, 2024 | FC LENINGRADETS | 77 |
| Jun 13, 2024 | FC LENINGRADETS | 77 |
| Sep 17, 2023 | ARSENAL TULA | 77 |
| Aug 17, 2022 | FK BALTIKA KALININGRAD | 77 |
| Jun 22, 2022 | FK BALTIKA KALININGRAD | 77 |
| Sep 24, 2020 | SKA KHABAROVSK | 77 |
| Apr 2, 2020 | FC KHIMKI | 77 |
| Dec 2, 2019 | FC KHIMKI | 76 |
| Aug 2, 2019 | FC KHIMKI | 75 |
| Apr 2, 2019 | FC KHIMKI | 73 |
| Feb 8, 2019 | FC KHIMKI | 70 |
| Dec 2, 2018 | JK NARVA TRANS | 70 |