NIEBLAS
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
NIEBLAS
Tuổi
35 (Oct 16, 1990)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
189 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
16
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 29, 2025 | GRINDAVíK | 77 |
| Jan 7, 2025 | COSTA D'AMALFI | 77 |
| Aug 24, 2023 | ENAD | 77 |
| Aug 13, 2017 | RB LINENSE | 77 |
| Dec 22, 2016 | KAPFENBERGER SV | 77 |
| Jan 27, 2016 | CD GUADALAJARA | 77 |
| Dec 20, 2015 | AL SHABAB FC | 77 |
| Aug 20, 2015 | AL SHABAB FC | 76 |
| Apr 5, 2015 | AL SHABAB FC | 75 |