LIPPERT
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
LIPPERT
Tuổi
30 (Feb 20, 1996)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
172 cm
Nặng
65 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
3
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 16, 2026 | SPVGG BAYREUTH | 73 |
| Jul 22, 2023 | FC 08 HOMBURG | 73 |
| Jul 26, 2021 | SPVGG BAYREUTH | 73 |
| Sep 1, 2020 | 1. FC NüRNBERG | 73 |
| Jul 26, 2019 | 1. FC NüRNBERG | 73 |
| May 28, 2019 | 1. FC NüRNBERG | 73 |
| May 22, 2019 | 1. FC NüRNBERG | 76 |
| Nov 26, 2018 | 1. FC NüRNBERG | 76 |