JAKOBSEN
73
PAC
70
SHO
81
PAS
76
DRI
56
DEF
63
PHY
Tên
JAKOBSEN
Tuổi
33 (Mar 27, 1993)
Vị trí
AM(RLC)
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
189 cm
Nặng
85 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
25
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 23, 2022 | HVIDOVRE IF | 78 |
| May 14, 2021 | LYNGBY BK | 78 |
| Oct 31, 2020 | LYNGBY BK | 80 |
| Oct 26, 2020 | LYNGBY BK | 82 |
| Sep 29, 2020 | LYNGBY BK | 82 |
| Oct 1, 2019 | SONDERJYSKE | 82 |
| Jul 18, 2018 | SONDERJYSKE | 82 |
| Aug 2, 2017 | SONDERJYSKE | 80 |
| Jul 27, 2017 | SONDERJYSKE | 78 |
| Feb 9, 2017 | SONDERJYSKE | 78 |
| Nov 3, 2016 | BRøNDBY IF | 78 |
| May 5, 2016 | BRøNDBY IF | 77 |