HULK
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
HULK
Tuổi
27 (Apr 30, 1999)
Vị trí
D
DM
M(L)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
173 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 13, 2025 | ITABIRITO FC | 72 |
| Dec 12, 2022 | CIANORTE FC | 72 |
| Jul 15, 2021 | FC PORTO | 72 |
| Jan 29, 2021 | FC PORTO | 70 |
| Jan 2, 2021 | ATLéTICO MINEIRO | 70 |
| Jan 1, 2021 | ATLéTICO MINEIRO | 70 |
| Jun 29, 2020 | ATLéTICO MINEIRO | 70 |
| Aug 29, 2019 | ATLéTICO MINEIRO | 70 |