BALÁZS
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
BALÁZS
Tuổi
36 (Apr 26, 1990)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
11
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 10, 2022 | TISZAKéCSKE FC | 78 |
| Oct 4, 2022 | TISZAKéCSKE FC | 80 |
| Mar 29, 2022 | TISZAKéCSKE FC | 80 |
| Feb 14, 2021 | MTK BUDAPEST | 80 |
| Sep 4, 2015 | ÚJPEST FC | 80 |
| Jan 5, 2015 | FK TEPLICE | 80 |
| Jul 17, 2014 | VITóRIA GUIMARãES SC | 80 |
| Aug 6, 2013 | KAPOSVáRI RáKóCZI | 80 |
| Nov 1, 2011 | KAPOSVáRI RáKóCZI | 80 |
| Apr 11, 2011 | KAPOSVáRI RáKóCZI | 80 |