BABATI
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
BABATI
Tuổi
30 (Nov 29, 1995)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
176 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 7, 2026 | PECSI MFC | 73 |
| Mar 2, 2026 | PECSI MFC | 78 |
| Jul 9, 2025 | FK CSíKSZEREDA | 78 |
| Jun 8, 2025 | FK CSíKSZEREDA | 78 |
| Aug 26, 2023 | FK CSíKSZEREDA | 78 |
| Jun 2, 2023 | MEZőKöVESD-ZSóRY SE | 78 |
| Jun 1, 2023 | MEZőKöVESD-ZSóRY SE | 78 |
| Oct 1, 2022 | MEZőKöVESD-ZSóRY SE | 78 |
| Jan 18, 2022 | MEZőKöVESD-ZSóRY SE | 78 |