WILLIAMS
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
WILLIAMS
Tuổi
32 (Oct 28, 1993)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
176 cm
Nặng
71 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 4, 2025 | OLYMPIC KINGSWAY SC | 72 |
| Sep 29, 2025 | OLYMPIC KINGSWAY SC | 70 |
| Jan 30, 2024 | OLYMPIC KINGSWAY SC | 70 |
| Mar 8, 2023 | OAKLEIGH CANNONS | 70 |
| May 12, 2022 | OAKLEIGH CANNONS | 70 |
| May 9, 2022 | OAKLEIGH CANNONS | 74 |
| Apr 13, 2022 | OAKLEIGH CANNONS | 74 |
| Sep 10, 2021 | OAKLEIGH CANNONS | 74 |
| Feb 25, 2021 | PERSEBAYA | 74 |
| Oct 8, 2020 | PERSEBAYA | 75 |
| Oct 13, 2017 | NEROCA FC | 75 |
| Oct 4, 2017 | PERTH GLORY | 75 |