GURSKY
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
GURSKY
Tuổi
37 (Aug 30, 1988)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
185 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
3
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 12, 2024 | MFK MYKOLAIV | 74 |
| Sep 9, 2022 | MFK MYKOLAIV | 74 |
| Apr 28, 2022 | MFK MYKOLAIV | 75 |
| Mar 9, 2019 | MFK MYKOLAIV | 75 |
| Nov 9, 2018 | MFK MYKOLAIV | 74 |
| Oct 18, 2018 | MFK MYKOLAIV | 73 |
| Apr 22, 2018 | POLISSYA ZHYTOMYR | 73 |
| Jun 9, 2017 | RUKH LVIV | 73 |
| Feb 9, 2017 | RUKH LVIV | 74 |
| Oct 9, 2016 | RUKH LVIV | 75 |
| Nov 1, 2015 | RUKH LVIV | 77 |
| Apr 20, 2014 | GOMEL | 77 |
| Oct 9, 2013 | GOMEL | 77 |
| May 1, 2012 | OBOLON KYIV | 77 |