TELES
49
PAC
47
SHO
62
PAS
55
DRI
70
DEF
70
PHY
Tên
TELES
Tuổi
29 (Apr 06, 1997)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
179 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
22
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Gọn gàng
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 2, 2025 | AD CAMACHA | 67 |
| Aug 22, 2025 | AD CAMACHA | 67 |
| Sep 15, 2024 | AD CAMACHA | 67 |
| Aug 12, 2024 | AD CAMACHA | 67 |
| Aug 7, 2024 | AD CAMACHA | 73 |
| Jul 22, 2024 | CS MARíTIMO | 73 |
| Mar 13, 2023 | CS MARíTIMO | 73 |
| Aug 30, 2022 | CS MARíTIMO | 73 |
| Jul 26, 2021 | CS MARíTIMO | 73 |
| Apr 12, 2021 | CS MARíTIMO | 73 |
| Jan 24, 2019 | CS MARíTIMO | 73 |