GKS Belchatów
Cầu thủ GKS Belchatów
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 99 |
|
Tomasz Kucharski | Gk | 22 | |
| 2 |
|
Mateusz Szymorek | D,DM,M(L) | 32 | |
| 8 |
|
Artur Golanski | F(C) | 34 | |
| 17 |
|
Sergiy Napolov | M,AM(RL) | 30 | |
| 21 |
|
Adam Dębiński | D,DM,M(C) | 21 | |
| 22 |
|
Warakorn Huatwiset | D(C) | 20 | |
| 22 |
|
Ricardo Gonçalves Do Nascimento | AM(C) | 22 | |
| 30 |
|
Lukasz Wronski | AM(RL),F(RLC) | 32 | |
| 99 |
|
Timur Khakimov | F(RLC) | 31 | |
Lịch sử GKS Belchatów
Danh hiệu Đạt
2
Danh hiệu Đạt
không có
Đội hình
Thành lập đội
4-2-3-1
Sân vận động
GIEKSA Arena
Sức chứa:
6,870
Thành phố:
BELCHATóW
Quốc gia:
Ba Lan
Câu lạc bộ:
GKS Belchatów